ghét bỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không ngó ngàng, hỏi han gì; lãng quên, bỏ mặc một cách có chủ ý vì lòng ghét hoặc sự chán ghét: Hành động cố ý không quan tâm, không chăm sóc, hoặc xa lánh ai đó/vật gì do cảm thấy ghét hoặc không còn thiện cảm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi cãi nhau, anh ta ghét bỏ người bạn thân nhất của mình, không thèm nhìn mặt nữa.
- Bà ấy ghét bỏ căn nhà cũ vì nó gợi lại quá nhiều ký ức buồn.
- Đừng ghét bỏ một cuốn sách chỉ vì bìa của nó xấu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ghét bỏ" thường mang sắc thái mạnh hơn "bỏ mặc" thông thường, vì nó nhấn mạnh động cơ xuất phát từ sự ghét cay ghét đắng hoặc ác cảm sâu sắc.
- Lòng đố kỵ khiến họ ghét bỏ tất cả những ai thành công hơn mình.
- Có thể dùng để diễn tả sự từ bỏ một thói quen, sở thích vì đã chán ghét.
- Anh ấy đã ghét bỏ thú vui cờ bạc sau một lần thua đậm.
Biến thể và từ gần giống
- Ghét (động từ): Cảm thấy không ưa, không thích, có ác cảm. ("Ghét bỏ" là hành động cụ thể hệ quả của lòng "ghét").
- Bỏ rơi (động từ): Từ bỏ, không chăm sóc nữa, nhưng không nhất thiết vì lý do ghét (có thể vì khó khăn, hoàn cảnh).
- Xa lánh (động từ): Tránh xa, không tiếp xúc. ("Ghét bỏ" có thể bao hàm việc xa lánh).
- Ruồng bỏ (động từ): Từ bỏ một cách nhẫn tâm, thường dùng cho người thân thiết. Nghĩa gần với "ghét bỏ" nhưng nhấn mạnh tính tàn nhẫn.
Từ đồng nghĩa
- Ruồng rẫy
- Lãng quên (một cách cố ý)
- Bỏ mặc
Từ trái nghĩa
- Yêu thương
- Quan tâm
- Chăm sóc
- Trân trọng
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- Ghét của nào trời trao của ấy: Thành ngữ châm biếm việc càng ghét thứ gì thì lại càng phải đối mặt với thứ đó.
- Anh ta ghét làm việc nhóm, nhưng công việc mới lại yêu cầu làm việc nhóm nhiều, đúng là "ghét của nào trời trao của ấy".
- Yêu nên tốt, ghét nên xấu: Khi yêu thì thấy cái gì cũng tốt, khi ghét thì thấy cái gì cũng xấu, dẫn đến thái độ thiên lệch, có thể dẫn đến hành động ghét bỏ.
- Không ngó ngàng hỏi han gì.